Số bộ đồ ăn của máy rửa bát là gì? 11 món cần biết
Một chuẩn châu Âu đếm theo 11 món cho mỗi người, và vì sao mâm cơm Việt luôn ăn hết chỗ nhanh hơn con số ghi trên máy.
Trả lời ngắn: Số bộ đồ ăn là đơn vị đo dung tích máy rửa bát theo chuẩn châu Âu. Một bộ gồm 11 món cho một người: đĩa phẳng, đĩa sâu, đĩa tráng miệng, bát, cốc, tách, đĩa lót tách, dao, dĩa, thìa ăn và thìa cà phê. Máy “13 bộ” nghĩa là chứa được 13 bộ như vậy cộng một số món chung. Vấn đề: mâm cơm Việt nhiều tô sâu, nồi và chảo, chúng chiếm chỗ hơn nhiều so với đĩa phẳng, nên dung tích thực tế luôn thấp hơn con số ghi trên máy.
Một bộ đồ ăn gồm những gì
| Món | Số lượng trong một bộ |
|---|---|
| Đĩa phẳng | 1 |
| Đĩa sâu (đựng súp) | 1 |
| Đĩa tráng miệng | 1 |
| Bát nhỏ | 1 |
| Cốc uống nước | 1 |
| Tách và đĩa lót | 2 |
| Dao, dĩa, thìa ăn, thìa cà phê | 4 |
Cộng lại đúng 11 món. Ngoài ra chuẩn còn tính thêm một số món chung cho cả lần rửa: đĩa lớn, tô salad, muôi và dao phục vụ.
Đây là mâm ăn kiểu châu Âu. Không có nồi kho, không có chảo chiên, và rất ít tô sâu.
Vì sao số bộ đồ ăn không phản ánh đúng bếp Việt
Ba khác biệt cơ bản:
- Tô sâu thay đĩa phẳng. Một tô canh chiếm chỗ bằng hai ba đĩa phẳng vì không xếp khít vào nhau được.
- Nồi và chảo. Chuẩn châu Âu gần như không tính tới chúng, trong khi bếp Việt thì lần rửa nào cũng có.
- Nhiều món nhỏ. Bát nước mắm, đĩa đựng rau sống, chén chấm, chúng chiếm chỗ nhiều hơn tỉ lệ với kích thước.
Vì vậy một máy ghi 13 bộ đồ ăn có thể chỉ xếp vừa mâm cơm cho 4 người ở Việt Nam, thay vì 13 người như con số gợi ý.
Quy đổi thực tế cho gia đình Việt
| Số bộ đồ ăn ghi trên máy | Số người thực tế phục vụ được | Cỡ máy |
|---|---|---|
| 4–6 bộ | 1–2 người | Mini để bàn |
| 8–9 bộ | 2–3 người | 45 cm |
| 10–12 bộ | 3–4 người | 45–60 cm |
| 13–15 bộ | 4–6 người | 60 cm |
Quy tắc đơn giản: chia số bộ đồ ăn cho khoảng 3 là ra số người mà máy phục vụ đủ cho một mâm cơm Việt đầy đủ.
Con số này đo ở đâu ra
Chuẩn châu Âu quy định cách xếp cụ thể cho phép đo: đúng loại đĩa, đúng kích thước, đúng vị trí trên giá. Phòng thử nghiệm xếp theo đúng sơ đồ đó rồi đếm.
Nhà sản xuất không nói dối, họ đo đúng chuẩn. Vấn đề là chuẩn đó không mô tả bếp của bạn.
Đây cũng là lý do số bộ đồ ăn chỉ nên dùng để so sánh giữa các máy với nhau, chứ không nên dùng để dự đoán máy chứa được bao nhiêu bát của nhà bạn.
Cách ước lượng thực tế trước khi mua
- Đếm bát đĩa của một bữa cơm điển hình ở nhà bạn, cả nồi và chảo.
- Xếp thử chồng đó ra bàn theo cách sẽ xếp vào máy: đĩa dựng nghiêng, tô úp, nồi úp.
- Đo tổng chiều rộng mà chồng đó chiếm.
- So với chiều rộng khoang máy ghi trong thông số.
Phép đo này thô nhưng sát thực tế hơn nhiều so với con số bộ đồ ăn.
Số bộ đồ ăn và tiêu thụ điện nước
Nhãn năng lượng ghi kWh và lít nước đo ở chế độ Eco với tải đầy đúng bằng số bộ đồ ăn công bố.
Nghĩa là nếu bạn chỉ xếp được 8 bộ vào một máy 13 bộ (vì có nhiều nồi), thì chi phí trên mỗi món cao hơn con số trên nhãn.
Đây là một lý do nữa để chọn máy có giá đựng linh hoạt: nan gập được giúp xếp vừa nhiều món hơn, và đưa tải thực tế gần hơn với tải chuẩn.
Đừng chọn sát nhu cầu
Chọn máy vừa khít với mâm cơm hằng ngày nghĩa là mỗi lần có khách bạn phải chạy hai lần rửa.
Chọn cao hơn một bậc so với tính toán là lời khuyên thực tế: chênh lệch giá không lớn, chênh lệch điện nước giữa hai cỡ máy cũng nhỏ, nhưng sự thoải mái thì khác hẳn.
Câu hỏi thường gặp
Bộ đồ ăn trong thông số máy rửa bát là gì?
Là đơn vị đo dung tích theo chuẩn châu Âu. Một bộ gồm mười một món cho một người: đĩa phẳng, đĩa sâu, đĩa tráng miệng, bát, cốc, tách, đĩa lót tách, dao, dĩa, thìa ăn và thìa cà phê.
Vì sao con số đó không đúng với bếp Việt?
Vì mâm cơm Việt nhiều tô sâu, nồi và chảo, những thứ chiếm chỗ hơn hẳn đĩa phẳng. Nên dung tích thực tế luôn thấp hơn con số ghi trên máy.
Vậy nên chọn máy bao nhiêu bộ?
Chọn cao hơn một bậc so với bảng chuẩn châu Âu, và đừng chọn sát nhu cầu nếu nhà hay có khách.

